Trang chủ / Bảng giá thuê xe
Vận chuyển hành khách có tài xế, xuất phát từ TP. Hồ Chí Minh. Bấm vào từng dòng xe để xem bảng giá chi tiết hơn 100 tuyến — cả 1 chiều và khứ hồi.
Chọn dòng xe
Bấm vào một dòng xe để mở bảng giá chi tiết theo từng tuyến.
Bảng giá thuê xe
Toyota Vios · Hyundai Accent · Honda City · Kia Soluto · 1–4 khách · 2 vali
| Điểm đến (xuất phát từ TP.HCM) | Quãng đường | 1 chiều | Khứ hồi |
|---|---|---|---|
| Nội thành TP.HCM | |||
| Đưa/đón Sân bay Tân Sơn Nhất | 30 km | 290.000đ | 480.000đ |
| Nội thành – quận trung tâm | 50 km | 480.000đ | 870.000đ |
| Liên quận – vùng ven | 80 km | 580.000đ | 970.000đ |
| Đi huyện Củ Chi | 100 km | 680.000đ | 1.160.000đ |
| Đi huyện Cần Giờ | 130 km | 780.000đ | 1.260.000đ |
| Bình Dương | |||
| TP. Dĩ An | 50 km | 480.000đ | 870.000đ |
| KDL Thủy Châu | 50 km | 480.000đ | 870.000đ |
| TP. Thủ Dầu Một | 80 km | 580.000đ | 970.000đ |
| KCN VSIP 1 & VSIP 2 | 80 km | 580.000đ | 970.000đ |
| KDL Đại Nam | 80 km | 580.000đ | 970.000đ |
| Tân Uyên | 100 km | 680.000đ | 1.160.000đ |
| Bến Cát | 100 km | 680.000đ | 1.160.000đ |
| Phú Giáo | 130 km | 780.000đ | 1.260.000đ |
| Bàu Bàng | 130 km | 780.000đ | 1.260.000đ |
| Dầu Tiếng | 170 km | 1.030.000đ | 1.420.000đ |
| Đồng Nai | |||
| TP. Biên Hoà | 60 km | 520.000đ | 910.000đ |
| Nhơn Trạch | 70 km | 550.000đ | 940.000đ |
| Long Thành | 80 km | 580.000đ | 970.000đ |
| Trảng Bom | 80 km | 580.000đ | 970.000đ |
| Hồ Trị An | 120 km | 740.000đ | 1.230.000đ |
| TP. Long Khánh | 150 km | 970.000đ | 1.360.000đ |
| Thống Nhất | 170 km | 1.030.000đ | 1.420.000đ |
| Cẩm Mỹ | 180 km | 1.060.000đ | 1.450.000đ |
| Núi Chứa Chan – Gia Lào | 220 km | 1.170.000đ | 1.560.000đ |
| Xuân Lộc | 220 km | 1.170.000đ | 1.560.000đ |
| Định Quán | 220 km | 1.170.000đ | 1.560.000đ |
| Nam Cát Tiên | 300 km | 1.460.000đ | 1.890.000đ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | |||
| Phú Mỹ – Đại Tòng Lâm | 100 km | 680.000đ | 1.160.000đ |
| Tân Thành | 130 km | 780.000đ | 1.260.000đ |
| TP. Bà Rịa | 170 km | 1.030.000đ | 1.420.000đ |
| Ngãi Giao – Châu Đức | 220 km | 1.170.000đ | 1.560.000đ |
| Long Hải – Dinh Cô | 220 km | 1.170.000đ | 1.560.000đ |
| TP. Vũng Tàu | 220 km | 1.170.000đ | 1.560.000đ |
| Hồ Tràm | 250 km | 1.260.000đ | 1.650.000đ |
| Hồ Cốc | 250 km | 1.260.000đ | 1.650.000đ |
| Bình Châu | 280 km | 1.380.000đ | 1.790.000đ |
| Xuyên Mộc | 280 km | 1.380.000đ | 1.790.000đ |
| Tây Ninh | |||
| Trảng Bàng | 100 km | 680.000đ | 1.160.000đ |
| Cửa khẩu Mộc Bài | 150 km | 970.000đ | 1.360.000đ |
| Gò Dầu | 150 km | 970.000đ | 1.360.000đ |
| TP. Tây Ninh | 200 km | 1.120.000đ | 1.500.000đ |
| Toà thánh Tây Ninh | 200 km | 1.120.000đ | 1.500.000đ |
| Núi Bà Đen | 220 km | 1.170.000đ | 1.560.000đ |
| Tân Biên – Xa Mát | 260 km | 1.300.000đ | 1.700.000đ |
| Long An – Tiền Giang | |||
| Bến Lức | 60 km | 520.000đ | 910.000đ |
| Đức Hoà – Hậu Nghĩa | 80 km | 580.000đ | 970.000đ |
| TP. Tân An | 100 km | 680.000đ | 1.160.000đ |
| Đức Huệ | 120 km | 740.000đ | 1.230.000đ |
| Gò Công | 150 km | 970.000đ | 1.360.000đ |
| TP. Mỹ Tho | 150 km | 970.000đ | 1.360.000đ |
| Cai Lậy | 190 km | 1.090.000đ | 1.470.000đ |
| Cái Bè | 220 km | 1.170.000đ | 1.560.000đ |
| Mộc Hoá – Kiến Tường | 240 km | 1.230.000đ | 1.620.000đ |
| Bến Tre – Vĩnh Long – Trà Vinh | |||
| Cồn Phụng | 160 km | 1.000.000đ | 1.390.000đ |
| TP. Bến Tre | 180 km | 1.060.000đ | 1.450.000đ |
| Mỏ Cày | 220 km | 1.170.000đ | 1.560.000đ |
| TP. Vĩnh Long | 260 km | 1.300.000đ | 1.700.000đ |
| Càng Long | 260 km | 1.300.000đ | 1.700.000đ |
| TP. Trà Vinh | 280 km | 1.380.000đ | 1.790.000đ |
| Tam Bình | 300 km | 1.460.000đ | 1.890.000đ |
| Trà Ôn | 360 km | 1.710.000đ | 2.140.000đ |
| Cần Thơ – Hậu Giang – Sóc Trăng | |||
| Ngã ba Cái Tắc | 380 km | 1.820.000đ | 2.260.000đ |
| TP. Cần Thơ | 350 km | 1.650.000đ | 2.090.000đ |
| Ô Môn | 380 km | 1.820.000đ | 2.260.000đ |
| Thị xã Ngã Bảy | 400 km | 1.940.000đ | 2.380.000đ |
| Thốt Nốt | 440 km | 1.980.000đ | 2.450.000đ |
| TP. Sóc Trăng | 440 km | 1.980.000đ | 2.450.000đ |
| Vị Thanh | 420 km | 1.960.000đ | 2.420.000đ |
| Long Mỹ | 450 km | 1.990.000đ | 2.470.000đ |
| An Giang – Kiên Giang | |||
| TP. Long Xuyên | 380 km | 1.820.000đ | 2.260.000đ |
| Chợ Mới | 400 km | 1.940.000đ | 2.380.000đ |
| Tân Châu | 420 km | 1.960.000đ | 2.420.000đ |
| Tri Tôn | 500 km | 2.280.000đ | 2.760.000đ |
| Châu Đốc – Chùa Bà | 550 km | 2.520.000đ | 3.010.000đ |
| TP. Rạch Giá | 500 km | 2.280.000đ | 2.760.000đ |
| Hòn Đất | 550 km | 2.520.000đ | 3.010.000đ |
| Hà Tiên | 650 km | 2.860.000đ | 3.420.000đ |
| Bạc Liêu – Cà Mau | |||
| TP. Bạc Liêu | 550 km | 2.520.000đ | 3.010.000đ |
| Nhà thờ Cha Diệp – Tắc Sậy | 600 km | 2.520.000đ | 3.100.000đ |
| TP. Cà Mau | 620 km | 2.660.000đ | 3.230.000đ |
| Sông Đốc – Hòn Đá Bạc | 700 km | 3.200.000đ | 3.730.000đ |
| Năm Căn | 750 km | 3.400.000đ | 4.000.000đ |
| Bình Phước | |||
| Chơn Thành | 200 km | 1.120.000đ | 1.500.000đ |
| TP. Đồng Xoài | 200 km | 1.120.000đ | 1.500.000đ |
| Bình Long | 250 km | 1.260.000đ | 1.650.000đ |
| Lộc Ninh | 260 km | 1.300.000đ | 1.700.000đ |
| Bù Đăng | 300 km | 1.460.000đ | 1.890.000đ |
| Phước Long | 300 km | 1.460.000đ | 1.890.000đ |
| Bù Đốp | 350 km | 1.650.000đ | 2.090.000đ |
| Bình Thuận – Ninh Thuận | |||
| Hàm Tân | 260 km | 1.300.000đ | 1.700.000đ |
| LaGi – Cam Bình | 280 km | 1.380.000đ | 1.790.000đ |
| Dinh Thầy Thím | 340 km | 1.610.000đ | 2.050.000đ |
| Tà Cú | 360 km | 1.710.000đ | 2.140.000đ |
| TP. Phan Thiết | 400 km | 1.940.000đ | 2.380.000đ |
| Mũi Né – Hòn Rơm | 420 km | 1.960.000đ | 2.420.000đ |
| TP. Phan Rang – Tháp Chàm | 660 km | 2.930.000đ | 3.480.000đ |
| Lâm Đồng – Tây Nguyên | |||
| Madagui | 300 km | 1.460.000đ | 1.890.000đ |
| TP. Bảo Lộc | 400 km | 1.940.000đ | 2.380.000đ |
| Di Linh | 460 km | 2.050.000đ | 2.530.000đ |
| Đức Trọng | 500 km | 2.280.000đ | 2.760.000đ |
| TP. Đà Lạt | 600 km | 2.520.000đ | 3.100.000đ |
| Gia Nghĩa – Đắk Nông | 450 km | 1.990.000đ | 2.470.000đ |
| Buôn Ma Thuột | 700 km | 3.200.000đ | 3.730.000đ |
| TP. Pleiku | 1000 km | 4.950.000đ | 5.720.000đ |
| Khánh Hoà | |||
| Cam Ranh | 760 km | 3.430.000đ | 4.050.000đ |
| Đảo Bình Ba | 760 km | 3.430.000đ | 4.050.000đ |
| TP. Nha Trang | 860 km | 3.820.000đ | 4.500.000đ |
| Ninh Hoà | 900 km | 3.980.000đ | 4.660.000đ |
Bảng giá thuê xe
Honda CR-V · Toyota Innova · Mitsubishi Xpander · Suzuki Ertiga · 1–7 khách · 4 vali
| Điểm đến (xuất phát từ TP.HCM) | Quãng đường | 1 chiều | Khứ hồi |
|---|---|---|---|
| Nội thành TP.HCM | |||
| Đưa/đón Sân bay Tân Sơn Nhất | 30 km | 390.000đ | 680.000đ |
| Nội thành – quận trung tâm | 50 km | 480.000đ | 870.000đ |
| Liên quận – vùng ven | 80 km | 580.000đ | 1.070.000đ |
| Đi huyện Củ Chi | 100 km | 780.000đ | 1.260.000đ |
| Đi huyện Cần Giờ | 130 km | 870.000đ | 1.260.000đ |
| Bình Dương | |||
| TP. Dĩ An | 50 km | 480.000đ | 870.000đ |
| KDL Thủy Châu | 50 km | 480.000đ | 870.000đ |
| TP. Thủ Dầu Một | 80 km | 580.000đ | 1.070.000đ |
| KCN VSIP 1 & VSIP 2 | 80 km | 580.000đ | 1.070.000đ |
| KDL Đại Nam | 80 km | 580.000đ | 1.070.000đ |
| Tân Uyên | 100 km | 780.000đ | 1.260.000đ |
| Bến Cát | 100 km | 780.000đ | 1.260.000đ |
| Phú Giáo | 130 km | 870.000đ | 1.260.000đ |
| Bàu Bàng | 130 km | 870.000đ | 1.260.000đ |
| Dầu Tiếng | 170 km | 950.000đ | 1.340.000đ |
| Đồng Nai | |||
| TP. Biên Hoà | 60 km | 520.000đ | 940.000đ |
| Nhơn Trạch | 70 km | 550.000đ | 1.000.000đ |
| Long Thành | 80 km | 580.000đ | 1.070.000đ |
| Trảng Bom | 80 km | 580.000đ | 1.070.000đ |
| Hồ Trị An | 120 km | 840.000đ | 1.260.000đ |
| TP. Long Khánh | 150 km | 870.000đ | 1.260.000đ |
| Thống Nhất | 170 km | 950.000đ | 1.340.000đ |
| Cẩm Mỹ | 180 km | 990.000đ | 1.380.000đ |
| Núi Chứa Chan – Gia Lào | 220 km | 1.160.000đ | 1.550.000đ |
| Xuân Lộc | 220 km | 1.160.000đ | 1.550.000đ |
| Định Quán | 220 km | 1.160.000đ | 1.550.000đ |
| Nam Cát Tiên | 300 km | 1.550.000đ | 1.940.000đ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | |||
| Phú Mỹ – Đại Tòng Lâm | 100 km | 780.000đ | 1.260.000đ |
| Tân Thành | 130 km | 870.000đ | 1.260.000đ |
| TP. Bà Rịa | 170 km | 950.000đ | 1.340.000đ |
| Ngãi Giao – Châu Đức | 220 km | 1.160.000đ | 1.550.000đ |
| Long Hải – Dinh Cô | 220 km | 1.160.000đ | 1.550.000đ |
| TP. Vũng Tàu | 220 km | 1.160.000đ | 1.550.000đ |
| Hồ Tràm | 250 km | 1.310.000đ | 1.700.000đ |
| Hồ Cốc | 250 km | 1.310.000đ | 1.700.000đ |
| Bình Châu | 280 km | 1.460.000đ | 1.840.000đ |
| Xuyên Mộc | 280 km | 1.460.000đ | 1.840.000đ |
| Tây Ninh | |||
| Trảng Bàng | 100 km | 780.000đ | 1.260.000đ |
| Cửa khẩu Mộc Bài | 150 km | 870.000đ | 1.260.000đ |
| Gò Dầu | 150 km | 870.000đ | 1.260.000đ |
| TP. Tây Ninh | 200 km | 1.070.000đ | 1.460.000đ |
| Toà thánh Tây Ninh | 200 km | 1.070.000đ | 1.460.000đ |
| Núi Bà Đen | 220 km | 1.160.000đ | 1.550.000đ |
| Tân Biên – Xa Mát | 260 km | 1.360.000đ | 1.750.000đ |
| Long An – Tiền Giang | |||
| Bến Lức | 60 km | 520.000đ | 940.000đ |
| Đức Hoà – Hậu Nghĩa | 80 km | 580.000đ | 1.070.000đ |
| TP. Tân An | 100 km | 780.000đ | 1.260.000đ |
| Đức Huệ | 120 km | 840.000đ | 1.260.000đ |
| Gò Công | 150 km | 870.000đ | 1.260.000đ |
| TP. Mỹ Tho | 150 km | 870.000đ | 1.260.000đ |
| Cai Lậy | 190 km | 1.030.000đ | 1.420.000đ |
| Cái Bè | 220 km | 1.160.000đ | 1.550.000đ |
| Mộc Hoá – Kiến Tường | 240 km | 1.260.000đ | 1.650.000đ |
| Bến Tre – Vĩnh Long – Trà Vinh | |||
| Cồn Phụng | 160 km | 910.000đ | 1.300.000đ |
| TP. Bến Tre | 180 km | 990.000đ | 1.380.000đ |
| Mỏ Cày | 220 km | 1.160.000đ | 1.550.000đ |
| TP. Vĩnh Long | 260 km | 1.360.000đ | 1.750.000đ |
| Càng Long | 260 km | 1.360.000đ | 1.750.000đ |
| TP. Trà Vinh | 280 km | 1.460.000đ | 1.840.000đ |
| Tam Bình | 300 km | 1.550.000đ | 1.940.000đ |
| Trà Ôn | 360 km | 1.780.000đ | 2.170.000đ |
| Cần Thơ – Hậu Giang – Sóc Trăng | |||
| Ngã ba Cái Tắc | 380 km | 1.860.000đ | 2.250.000đ |
| TP. Cần Thơ | 350 km | 1.750.000đ | 2.130.000đ |
| Ô Môn | 380 km | 1.860.000đ | 2.250.000đ |
| Thị xã Ngã Bảy | 400 km | 1.940.000đ | 2.330.000đ |
| Thốt Nốt | 440 km | 2.170.000đ | 2.560.000đ |
| TP. Sóc Trăng | 440 km | 2.170.000đ | 2.560.000đ |
| Vị Thanh | 420 km | 2.060.000đ | 2.440.000đ |
| Long Mỹ | 450 km | 2.230.000đ | 2.620.000đ |
| An Giang – Kiên Giang | |||
| TP. Long Xuyên | 380 km | 1.860.000đ | 2.250.000đ |
| Chợ Mới | 400 km | 1.940.000đ | 2.330.000đ |
| Tân Châu | 420 km | 2.060.000đ | 2.440.000đ |
| Tri Tôn | 500 km | 2.330.000đ | 2.720.000đ |
| Châu Đốc – Chùa Bà | 550 km | 2.520.000đ | 2.910.000đ |
| TP. Rạch Giá | 500 km | 2.330.000đ | 2.720.000đ |
| Hòn Đất | 550 km | 2.520.000đ | 2.910.000đ |
| Hà Tiên | 650 km | 3.250.000đ | 3.660.000đ |
| Bạc Liêu – Cà Mau | |||
| TP. Bạc Liêu | 550 km | 2.520.000đ | 2.910.000đ |
| Nhà thờ Cha Diệp – Tắc Sậy | 600 km | 2.910.000đ | 3.300.000đ |
| TP. Cà Mau | 620 km | 3.050.000đ | 3.440.000đ |
| Sông Đốc – Hòn Đá Bạc | 700 km | 3.590.000đ | 4.030.000đ |
| Năm Căn | 750 km | 3.880.000đ | 4.290.000đ |
| Bình Phước | |||
| Chơn Thành | 200 km | 1.070.000đ | 1.460.000đ |
| TP. Đồng Xoài | 200 km | 1.070.000đ | 1.460.000đ |
| Bình Long | 250 km | 1.310.000đ | 1.700.000đ |
| Lộc Ninh | 260 km | 1.360.000đ | 1.750.000đ |
| Bù Đăng | 300 km | 1.550.000đ | 1.940.000đ |
| Phước Long | 300 km | 1.550.000đ | 1.940.000đ |
| Bù Đốp | 350 km | 1.750.000đ | 2.130.000đ |
| Bình Thuận – Ninh Thuận | |||
| Hàm Tân | 260 km | 1.360.000đ | 1.750.000đ |
| LaGi – Cam Bình | 280 km | 1.460.000đ | 1.840.000đ |
| Dinh Thầy Thím | 340 km | 1.710.000đ | 2.100.000đ |
| Tà Cú | 360 km | 1.780.000đ | 2.170.000đ |
| TP. Phan Thiết | 400 km | 1.940.000đ | 2.330.000đ |
| Mũi Né – Hòn Rơm | 420 km | 2.060.000đ | 2.440.000đ |
| TP. Phan Rang – Tháp Chàm | 660 km | 3.320.000đ | 3.730.000đ |
| Lâm Đồng – Tây Nguyên | |||
| Madagui | 300 km | 1.550.000đ | 1.940.000đ |
| TP. Bảo Lộc | 400 km | 1.940.000đ | 2.330.000đ |
| Di Linh | 460 km | 2.250.000đ | 2.640.000đ |
| Đức Trọng | 500 km | 2.330.000đ | 2.720.000đ |
| TP. Đà Lạt | 600 km | 2.910.000đ | 3.300.000đ |
| Gia Nghĩa – Đắk Nông | 450 km | 2.230.000đ | 2.620.000đ |
| Buôn Ma Thuột | 700 km | 3.590.000đ | 4.030.000đ |
| TP. Pleiku | 1000 km | 5.720.000đ | 6.010.000đ |
| Khánh Hoà | |||
| Cam Ranh | 760 km | 3.940.000đ | 4.350.000đ |
| Đảo Bình Ba | 760 km | 3.940.000đ | 4.350.000đ |
| TP. Nha Trang | 860 km | 4.520.000đ | 4.970.000đ |
| Ninh Hoà | 900 km | 4.750.000đ | 5.240.000đ |
Bảng giá thuê xe
Ford Transit · Hyundai Solati · Tối đa 15 khách · 12 vali
| Điểm đến (xuất phát từ TP.HCM) | Quãng đường | 1 chiều | Khứ hồi |
|---|---|---|---|
| Nội thành TP.HCM | |||
| Đưa/đón Sân bay Tân Sơn Nhất | 30 km | 870.000đ | 1.260.000đ |
| Nội thành – quận trung tâm | 50 km | 1.460.000đ | 1.840.000đ |
| Liên quận – vùng ven | 80 km | 1.750.000đ | 2.130.000đ |
| Đi huyện Củ Chi | 100 km | 1.750.000đ | 2.230.000đ |
| Đi huyện Cần Giờ | 130 km | 1.890.000đ | 2.330.000đ |
| Bình Dương | |||
| TP. Dĩ An | 50 km | 1.460.000đ | 1.840.000đ |
| KDL Thủy Châu | 50 km | 1.460.000đ | 1.840.000đ |
| TP. Thủ Dầu Một | 80 km | 1.750.000đ | 2.130.000đ |
| KCN VSIP 1 & VSIP 2 | 80 km | 1.750.000đ | 2.130.000đ |
| KDL Đại Nam | 80 km | 1.750.000đ | 2.130.000đ |
| Tân Uyên | 100 km | 1.750.000đ | 2.230.000đ |
| Bến Cát | 100 km | 1.750.000đ | 2.230.000đ |
| Phú Giáo | 130 km | 1.890.000đ | 2.330.000đ |
| Bàu Bàng | 130 km | 1.890.000đ | 2.330.000đ |
| Dầu Tiếng | 170 km | 1.860.000đ | 2.350.000đ |
| Đồng Nai | |||
| TP. Biên Hoà | 60 km | 1.550.000đ | 1.940.000đ |
| Nhơn Trạch | 70 km | 1.650.000đ | 2.040.000đ |
| Long Thành | 80 km | 1.750.000đ | 2.130.000đ |
| Trảng Bom | 80 km | 1.750.000đ | 2.130.000đ |
| Hồ Trị An | 120 km | 1.840.000đ | 2.300.000đ |
| TP. Long Khánh | 150 km | 1.750.000đ | 2.230.000đ |
| Thống Nhất | 170 km | 1.860.000đ | 2.350.000đ |
| Cẩm Mỹ | 180 km | 1.920.000đ | 2.410.000đ |
| Núi Chứa Chan – Gia Lào | 220 km | 2.170.000đ | 2.660.000đ |
| Xuân Lộc | 220 km | 2.170.000đ | 2.660.000đ |
| Định Quán | 220 km | 2.170.000đ | 2.660.000đ |
| Nam Cát Tiên | 300 km | 2.670.000đ | 3.150.000đ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | |||
| Phú Mỹ – Đại Tòng Lâm | 100 km | 1.750.000đ | 2.230.000đ |
| Tân Thành | 130 km | 1.890.000đ | 2.330.000đ |
| TP. Bà Rịa | 170 km | 1.860.000đ | 2.350.000đ |
| Ngãi Giao – Châu Đức | 220 km | 2.170.000đ | 2.660.000đ |
| Long Hải – Dinh Cô | 220 km | 2.170.000đ | 2.660.000đ |
| TP. Vũng Tàu | 220 km | 2.170.000đ | 2.660.000đ |
| Hồ Tràm | 250 km | 2.380.000đ | 2.860.000đ |
| Hồ Cốc | 250 km | 2.380.000đ | 2.860.000đ |
| Bình Châu | 280 km | 2.550.000đ | 3.040.000đ |
| Xuyên Mộc | 280 km | 2.550.000đ | 3.040.000đ |
| Tây Ninh | |||
| Trảng Bàng | 100 km | 1.750.000đ | 2.230.000đ |
| Cửa khẩu Mộc Bài | 150 km | 1.750.000đ | 2.230.000đ |
| Gò Dầu | 150 km | 1.750.000đ | 2.230.000đ |
| TP. Tây Ninh | 200 km | 2.040.000đ | 2.520.000đ |
| Toà thánh Tây Ninh | 200 km | 2.040.000đ | 2.520.000đ |
| Núi Bà Đen | 220 km | 2.170.000đ | 2.660.000đ |
| Tân Biên – Xa Mát | 260 km | 2.430.000đ | 2.920.000đ |
| Long An – Tiền Giang | |||
| Bến Lức | 60 km | 1.550.000đ | 1.940.000đ |
| Đức Hoà – Hậu Nghĩa | 80 km | 1.750.000đ | 2.130.000đ |
| TP. Tân An | 100 km | 1.750.000đ | 2.230.000đ |
| Đức Huệ | 120 km | 1.840.000đ | 2.300.000đ |
| Gò Công | 150 km | 1.750.000đ | 2.230.000đ |
| TP. Mỹ Tho | 150 km | 1.750.000đ | 2.230.000đ |
| Cai Lậy | 190 km | 1.980.000đ | 2.460.000đ |
| Cái Bè | 220 km | 2.170.000đ | 2.660.000đ |
| Mộc Hoá – Kiến Tường | 240 km | 2.310.000đ | 2.790.000đ |
| Bến Tre – Vĩnh Long – Trà Vinh | |||
| Cồn Phụng | 160 km | 1.800.000đ | 2.290.000đ |
| TP. Bến Tre | 180 km | 1.920.000đ | 2.410.000đ |
| Mỏ Cày | 220 km | 2.170.000đ | 2.660.000đ |
| TP. Vĩnh Long | 260 km | 2.430.000đ | 2.920.000đ |
| Càng Long | 260 km | 2.430.000đ | 2.920.000đ |
| TP. Trà Vinh | 280 km | 2.550.000đ | 3.040.000đ |
| Tam Bình | 300 km | 2.670.000đ | 3.150.000đ |
| Trà Ôn | 360 km | 3.180.000đ | 3.670.000đ |
| Cần Thơ – Hậu Giang – Sóc Trăng | |||
| Ngã ba Cái Tắc | 380 km | 3.340.000đ | 3.820.000đ |
| TP. Cần Thơ | 350 km | 3.100.000đ | 3.590.000đ |
| Ô Môn | 380 km | 3.340.000đ | 3.820.000đ |
| Thị xã Ngã Bảy | 400 km | 3.490.000đ | 3.980.000đ |
| Thốt Nốt | 440 km | 3.800.000đ | 4.290.000đ |
| TP. Sóc Trăng | 440 km | 3.800.000đ | 4.290.000đ |
| Vị Thanh | 420 km | 3.650.000đ | 4.130.000đ |
| Long Mỹ | 450 km | 3.880.000đ | 4.360.000đ |
| An Giang – Kiên Giang | |||
| TP. Long Xuyên | 380 km | 3.340.000đ | 3.820.000đ |
| Chợ Mới | 400 km | 3.490.000đ | 3.980.000đ |
| Tân Châu | 420 km | 3.650.000đ | 4.130.000đ |
| Tri Tôn | 500 km | 4.360.000đ | 4.850.000đ |
| Châu Đốc – Chùa Bà | 550 km | 4.560.000đ | 5.040.000đ |
| TP. Rạch Giá | 500 km | 4.360.000đ | 4.850.000đ |
| Hòn Đất | 550 km | 4.560.000đ | 5.040.000đ |
| Hà Tiên | 650 km | 5.750.000đ | 6.230.000đ |
| Bạc Liêu – Cà Mau | |||
| TP. Bạc Liêu | 550 km | 4.560.000đ | 5.040.000đ |
| Nhà thờ Cha Diệp – Tắc Sậy | 600 km | 5.140.000đ | 5.630.000đ |
| TP. Cà Mau | 620 km | 5.380.000đ | 5.870.000đ |
| Sông Đốc – Hòn Đá Bạc | 700 km | 6.350.000đ | 6.840.000đ |
| Năm Căn | 750 km | 6.810.000đ | 7.300.000đ |
| Bình Phước | |||
| Chơn Thành | 200 km | 2.040.000đ | 2.520.000đ |
| TP. Đồng Xoài | 200 km | 2.040.000đ | 2.520.000đ |
| Bình Long | 250 km | 2.380.000đ | 2.860.000đ |
| Lộc Ninh | 260 km | 2.430.000đ | 2.920.000đ |
| Bù Đăng | 300 km | 2.670.000đ | 3.150.000đ |
| Phước Long | 300 km | 2.670.000đ | 3.150.000đ |
| Bù Đốp | 350 km | 3.100.000đ | 3.590.000đ |
| Bình Thuận – Ninh Thuận | |||
| Hàm Tân | 260 km | 2.430.000đ | 2.920.000đ |
| LaGi – Cam Bình | 280 km | 2.550.000đ | 3.040.000đ |
| Dinh Thầy Thím | 340 km | 3.020.000đ | 3.500.000đ |
| Tà Cú | 360 km | 3.180.000đ | 3.670.000đ |
| TP. Phan Thiết | 400 km | 3.490.000đ | 3.980.000đ |
| Mũi Né – Hòn Rơm | 420 km | 3.650.000đ | 4.130.000đ |
| TP. Phan Rang – Tháp Chàm | 660 km | 5.870.000đ | 6.350.000đ |
| Lâm Đồng – Tây Nguyên | |||
| Madagui | 300 km | 2.670.000đ | 3.150.000đ |
| TP. Bảo Lộc | 400 km | 3.490.000đ | 3.980.000đ |
| Di Linh | 460 km | 3.980.000đ | 4.460.000đ |
| Đức Trọng | 500 km | 4.360.000đ | 4.850.000đ |
| TP. Đà Lạt | 600 km | 5.140.000đ | 5.630.000đ |
| Gia Nghĩa – Đắk Nông | 450 km | 3.880.000đ | 4.360.000đ |
| Buôn Ma Thuột | 700 km | 6.350.000đ | 6.840.000đ |
| TP. Pleiku | 1000 km | 8.240.000đ | 8.830.000đ |
| Khánh Hoà | |||
| Cam Ranh | 760 km | 6.910.000đ | 7.390.000đ |
| Đảo Bình Ba | 760 km | 6.910.000đ | 7.390.000đ |
| TP. Nha Trang | 860 km | 7.570.000đ | 8.110.000đ |
| Ninh Hoà | 900 km | 7.760.000đ | 8.340.000đ |
Bảng giá thuê xe
Thaco Town · Hyundai County · Samco · 29 khách · khoang hành lý
| Điểm đến (xuất phát từ TP.HCM) | Quãng đường | 1 chiều | Khứ hồi |
|---|---|---|---|
| Nội thành TP.HCM | |||
| Đưa/đón Sân bay Tân Sơn Nhất | 30 km | 1.180.000đ | 1.700.000đ |
| Nội thành – quận trung tâm | 50 km | 1.960.000đ | 2.490.000đ |
| Liên quận – vùng ven | 80 km | 2.360.000đ | 2.880.000đ |
| Đi huyện Củ Chi | 100 km | 2.360.000đ | 3.010.000đ |
| Đi huyện Cần Giờ | 130 km | 2.550.000đ | 3.140.000đ |
| Bình Dương | |||
| TP. Dĩ An | 50 km | 1.960.000đ | 2.490.000đ |
| KDL Thủy Châu | 50 km | 1.960.000đ | 2.490.000đ |
| TP. Thủ Dầu Một | 80 km | 2.360.000đ | 2.880.000đ |
| KCN VSIP 1 & VSIP 2 | 80 km | 2.360.000đ | 2.880.000đ |
| KDL Đại Nam | 80 km | 2.360.000đ | 2.880.000đ |
| Tân Uyên | 100 km | 2.360.000đ | 3.010.000đ |
| Bến Cát | 100 km | 2.360.000đ | 3.010.000đ |
| Phú Giáo | 130 km | 2.550.000đ | 3.140.000đ |
| Bàu Bàng | 130 km | 2.550.000đ | 3.140.000đ |
| Dầu Tiếng | 170 km | 2.510.000đ | 3.170.000đ |
| Đồng Nai | |||
| TP. Biên Hoà | 60 km | 2.100.000đ | 2.620.000đ |
| Nhơn Trạch | 70 km | 2.230.000đ | 2.750.000đ |
| Long Thành | 80 km | 2.360.000đ | 2.880.000đ |
| Trảng Bom | 80 km | 2.360.000đ | 2.880.000đ |
| Hồ Trị An | 120 km | 2.490.000đ | 3.100.000đ |
| TP. Long Khánh | 150 km | 2.360.000đ | 3.010.000đ |
| Thống Nhất | 170 km | 2.510.000đ | 3.170.000đ |
| Cẩm Mỹ | 180 km | 2.590.000đ | 3.250.000đ |
| Núi Chứa Chan – Gia Lào | 220 km | 2.930.000đ | 3.590.000đ |
| Xuân Lộc | 220 km | 2.930.000đ | 3.590.000đ |
| Định Quán | 220 km | 2.930.000đ | 3.590.000đ |
| Nam Cát Tiên | 300 km | 3.600.000đ | 4.260.000đ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | |||
| Phú Mỹ – Đại Tòng Lâm | 100 km | 2.360.000đ | 3.010.000đ |
| Tân Thành | 130 km | 2.550.000đ | 3.140.000đ |
| TP. Bà Rịa | 170 km | 2.510.000đ | 3.170.000đ |
| Ngãi Giao – Châu Đức | 220 km | 2.930.000đ | 3.590.000đ |
| Long Hải – Dinh Cô | 220 km | 2.930.000đ | 3.590.000đ |
| TP. Vũng Tàu | 220 km | 2.930.000đ | 3.590.000đ |
| Hồ Tràm | 250 km | 3.210.000đ | 3.860.000đ |
| Hồ Cốc | 250 km | 3.210.000đ | 3.860.000đ |
| Bình Châu | 280 km | 3.440.000đ | 4.100.000đ |
| Xuyên Mộc | 280 km | 3.440.000đ | 4.100.000đ |
| Tây Ninh | |||
| Trảng Bàng | 100 km | 2.360.000đ | 3.010.000đ |
| Cửa khẩu Mộc Bài | 150 km | 2.360.000đ | 3.010.000đ |
| Gò Dầu | 150 km | 2.360.000đ | 3.010.000đ |
| TP. Tây Ninh | 200 km | 2.750.000đ | 3.400.000đ |
| Toà thánh Tây Ninh | 200 km | 2.750.000đ | 3.400.000đ |
| Núi Bà Đen | 220 km | 2.930.000đ | 3.590.000đ |
| Tân Biên – Xa Mát | 260 km | 3.290.000đ | 3.940.000đ |
| Long An – Tiền Giang | |||
| Bến Lức | 60 km | 2.100.000đ | 2.620.000đ |
| Đức Hoà – Hậu Nghĩa | 80 km | 2.360.000đ | 2.880.000đ |
| TP. Tân An | 100 km | 2.360.000đ | 3.010.000đ |
| Đức Huệ | 120 km | 2.490.000đ | 3.100.000đ |
| Gò Công | 150 km | 2.360.000đ | 3.010.000đ |
| TP. Mỹ Tho | 150 km | 2.360.000đ | 3.010.000đ |
| Cai Lậy | 190 km | 2.670.000đ | 3.330.000đ |
| Cái Bè | 220 km | 2.930.000đ | 3.590.000đ |
| Mộc Hoá – Kiến Tường | 240 km | 3.120.000đ | 3.770.000đ |
| Bến Tre – Vĩnh Long – Trà Vinh | |||
| Cồn Phụng | 160 km | 2.440.000đ | 3.090.000đ |
| TP. Bến Tre | 180 km | 2.590.000đ | 3.250.000đ |
| Mỏ Cày | 220 km | 2.930.000đ | 3.590.000đ |
| TP. Vĩnh Long | 260 km | 3.290.000đ | 3.940.000đ |
| Càng Long | 260 km | 3.290.000đ | 3.940.000đ |
| TP. Trà Vinh | 280 km | 3.440.000đ | 4.100.000đ |
| Tam Bình | 300 km | 3.600.000đ | 4.260.000đ |
| Trà Ôn | 360 km | 4.300.000đ | 4.950.000đ |
| Cần Thơ – Hậu Giang – Sóc Trăng | |||
| Ngã ba Cái Tắc | 380 km | 4.500.000đ | 5.160.000đ |
| TP. Cần Thơ | 350 km | 4.190.000đ | 4.850.000đ |
| Ô Môn | 380 km | 4.500.000đ | 5.160.000đ |
| Thị xã Ngã Bảy | 400 km | 4.710.000đ | 5.370.000đ |
| Thốt Nốt | 440 km | 5.130.000đ | 5.790.000đ |
| TP. Sóc Trăng | 440 km | 5.130.000đ | 5.790.000đ |
| Vị Thanh | 420 km | 4.920.000đ | 5.580.000đ |
| Long Mỹ | 450 km | 5.240.000đ | 5.890.000đ |
| An Giang – Kiên Giang | |||
| TP. Long Xuyên | 380 km | 4.500.000đ | 5.160.000đ |
| Chợ Mới | 400 km | 4.710.000đ | 5.370.000đ |
| Tân Châu | 420 km | 4.920.000đ | 5.580.000đ |
| Tri Tôn | 500 km | 5.890.000đ | 6.550.000đ |
| Châu Đốc – Chùa Bà | 550 km | 6.150.000đ | 6.810.000đ |
| TP. Rạch Giá | 500 km | 5.890.000đ | 6.550.000đ |
| Hòn Đất | 550 km | 6.150.000đ | 6.810.000đ |
| Hà Tiên | 650 km | 7.760.000đ | 8.410.000đ |
| Bạc Liêu – Cà Mau | |||
| TP. Bạc Liêu | 550 km | 6.150.000đ | 6.810.000đ |
| Nhà thờ Cha Diệp – Tắc Sậy | 600 km | 6.940.000đ | 7.600.000đ |
| TP. Cà Mau | 620 km | 7.270.000đ | 7.920.000đ |
| Sông Đốc – Hòn Đá Bạc | 700 km | 8.580.000đ | 9.230.000đ |
| Năm Căn | 750 km | 9.200.000đ | 9.850.000đ |
| Bình Phước | |||
| Chơn Thành | 200 km | 2.750.000đ | 3.400.000đ |
| TP. Đồng Xoài | 200 km | 2.750.000đ | 3.400.000đ |
| Bình Long | 250 km | 3.210.000đ | 3.860.000đ |
| Lộc Ninh | 260 km | 3.290.000đ | 3.940.000đ |
| Bù Đăng | 300 km | 3.600.000đ | 4.260.000đ |
| Phước Long | 300 km | 3.600.000đ | 4.260.000đ |
| Bù Đốp | 350 km | 4.190.000đ | 4.850.000đ |
| Bình Thuận – Ninh Thuận | |||
| Hàm Tân | 260 km | 3.290.000đ | 3.940.000đ |
| LaGi – Cam Bình | 280 km | 3.440.000đ | 4.100.000đ |
| Dinh Thầy Thím | 340 km | 4.070.000đ | 4.730.000đ |
| Tà Cú | 360 km | 4.300.000đ | 4.950.000đ |
| TP. Phan Thiết | 400 km | 4.710.000đ | 5.370.000đ |
| Mũi Né – Hòn Rơm | 420 km | 4.920.000đ | 5.580.000đ |
| TP. Phan Rang – Tháp Chàm | 660 km | 7.920.000đ | 8.580.000đ |
| Lâm Đồng – Tây Nguyên | |||
| Madagui | 300 km | 3.600.000đ | 4.260.000đ |
| TP. Bảo Lộc | 400 km | 4.710.000đ | 5.370.000đ |
| Di Linh | 460 km | 5.370.000đ | 6.020.000đ |
| Đức Trọng | 500 km | 5.890.000đ | 6.550.000đ |
| TP. Đà Lạt | 600 km | 6.940.000đ | 7.600.000đ |
| Gia Nghĩa – Đắk Nông | 450 km | 5.240.000đ | 5.890.000đ |
| Buôn Ma Thuột | 700 km | 8.580.000đ | 9.230.000đ |
| TP. Pleiku | 1000 km | 11.130.000đ | 11.920.000đ |
| Khánh Hoà | |||
| Cam Ranh | 760 km | 9.320.000đ | 9.980.000đ |
| Đảo Bình Ba | 760 km | 9.320.000đ | 9.980.000đ |
| TP. Nha Trang | 860 km | 10.210.000đ | 10.950.000đ |
| Ninh Hoà | 900 km | 10.480.000đ | 11.260.000đ |
Bảng giá thuê xe
Hyundai Universe · Thaco Universe · Samco Felix · 45 khách · khoang hành lý lớn
| Điểm đến (xuất phát từ TP.HCM) | Quãng đường | 1 chiều | Khứ hồi |
|---|---|---|---|
| Nội thành TP.HCM | |||
| Đưa/đón Sân bay Tân Sơn Nhất | 30 km | 1.530.000đ | 2.210.000đ |
| Nội thành – quận trung tâm | 50 km | 2.550.000đ | 3.230.000đ |
| Liên quận – vùng ven | 80 km | 3.060.000đ | 3.730.000đ |
| Đi huyện Củ Chi | 100 km | 3.060.000đ | 3.900.000đ |
| Đi huyện Cần Giờ | 130 km | 3.310.000đ | 4.070.000đ |
| Bình Dương | |||
| TP. Dĩ An | 50 km | 2.550.000đ | 3.230.000đ |
| KDL Thủy Châu | 50 km | 2.550.000đ | 3.230.000đ |
| TP. Thủ Dầu Một | 80 km | 3.060.000đ | 3.730.000đ |
| KCN VSIP 1 & VSIP 2 | 80 km | 3.060.000đ | 3.730.000đ |
| KDL Đại Nam | 80 km | 3.060.000đ | 3.730.000đ |
| Tân Uyên | 100 km | 3.060.000đ | 3.900.000đ |
| Bến Cát | 100 km | 3.060.000đ | 3.900.000đ |
| Phú Giáo | 130 km | 3.310.000đ | 4.070.000đ |
| Bàu Bàng | 130 km | 3.310.000đ | 4.070.000đ |
| Dầu Tiếng | 170 km | 3.260.000đ | 4.110.000đ |
| Đồng Nai | |||
| TP. Biên Hoà | 60 km | 2.720.000đ | 3.400.000đ |
| Nhơn Trạch | 70 km | 2.890.000đ | 3.560.000đ |
| Long Thành | 80 km | 3.060.000đ | 3.730.000đ |
| Trảng Bom | 80 km | 3.060.000đ | 3.730.000đ |
| Hồ Trị An | 120 km | 3.220.000đ | 4.020.000đ |
| TP. Long Khánh | 150 km | 3.060.000đ | 3.900.000đ |
| Thống Nhất | 170 km | 3.260.000đ | 4.110.000đ |
| Cẩm Mỹ | 180 km | 3.360.000đ | 4.210.000đ |
| Núi Chứa Chan – Gia Lào | 220 km | 3.800.000đ | 4.650.000đ |
| Xuân Lộc | 220 km | 3.800.000đ | 4.650.000đ |
| Định Quán | 220 km | 3.800.000đ | 4.650.000đ |
| Nam Cát Tiên | 300 km | 4.670.000đ | 5.520.000đ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | |||
| Phú Mỹ – Đại Tòng Lâm | 100 km | 3.060.000đ | 3.900.000đ |
| Tân Thành | 130 km | 3.310.000đ | 4.070.000đ |
| TP. Bà Rịa | 170 km | 3.260.000đ | 4.110.000đ |
| Ngãi Giao – Châu Đức | 220 km | 3.800.000đ | 4.650.000đ |
| Long Hải – Dinh Cô | 220 km | 3.800.000đ | 4.650.000đ |
| TP. Vũng Tàu | 220 km | 3.800.000đ | 4.650.000đ |
| Hồ Tràm | 250 km | 4.160.000đ | 5.010.000đ |
| Hồ Cốc | 250 km | 4.160.000đ | 5.010.000đ |
| Bình Châu | 280 km | 4.460.000đ | 5.310.000đ |
| Xuyên Mộc | 280 km | 4.460.000đ | 5.310.000đ |
| Tây Ninh | |||
| Trảng Bàng | 100 km | 3.060.000đ | 3.900.000đ |
| Cửa khẩu Mộc Bài | 150 km | 3.060.000đ | 3.900.000đ |
| Gò Dầu | 150 km | 3.060.000đ | 3.900.000đ |
| TP. Tây Ninh | 200 km | 3.560.000đ | 4.410.000đ |
| Toà thánh Tây Ninh | 200 km | 3.560.000đ | 4.410.000đ |
| Núi Bà Đen | 220 km | 3.800.000đ | 4.650.000đ |
| Tân Biên – Xa Mát | 260 km | 4.260.000đ | 5.110.000đ |
| Long An – Tiền Giang | |||
| Bến Lức | 60 km | 2.720.000đ | 3.400.000đ |
| Đức Hoà – Hậu Nghĩa | 80 km | 3.060.000đ | 3.730.000đ |
| TP. Tân An | 100 km | 3.060.000đ | 3.900.000đ |
| Đức Huệ | 120 km | 3.220.000đ | 4.020.000đ |
| Gò Công | 150 km | 3.060.000đ | 3.900.000đ |
| TP. Mỹ Tho | 150 km | 3.060.000đ | 3.900.000đ |
| Cai Lậy | 190 km | 3.460.000đ | 4.310.000đ |
| Cái Bè | 220 km | 3.800.000đ | 4.650.000đ |
| Mộc Hoá – Kiến Tường | 240 km | 4.040.000đ | 4.890.000đ |
| Bến Tre – Vĩnh Long – Trà Vinh | |||
| Cồn Phụng | 160 km | 3.160.000đ | 4.010.000đ |
| TP. Bến Tre | 180 km | 3.360.000đ | 4.210.000đ |
| Mỏ Cày | 220 km | 3.800.000đ | 4.650.000đ |
| TP. Vĩnh Long | 260 km | 4.260.000đ | 5.110.000đ |
| Càng Long | 260 km | 4.260.000đ | 5.110.000đ |
| TP. Trà Vinh | 280 km | 4.460.000đ | 5.310.000đ |
| Tam Bình | 300 km | 4.670.000đ | 5.520.000đ |
| Trà Ôn | 360 km | 5.570.000đ | 6.420.000đ |
| Cần Thơ – Hậu Giang – Sóc Trăng | |||
| Ngã ba Cái Tắc | 380 km | 5.840.000đ | 6.690.000đ |
| TP. Cần Thơ | 350 km | 5.430.000đ | 6.280.000đ |
| Ô Môn | 380 km | 5.840.000đ | 6.690.000đ |
| Thị xã Ngã Bảy | 400 km | 6.110.000đ | 6.960.000đ |
| Thốt Nốt | 440 km | 6.650.000đ | 7.500.000đ |
| TP. Sóc Trăng | 440 km | 6.650.000đ | 7.500.000đ |
| Vị Thanh | 420 km | 6.380.000đ | 7.230.000đ |
| Long Mỹ | 450 km | 6.790.000đ | 7.640.000đ |
| An Giang – Kiên Giang | |||
| TP. Long Xuyên | 380 km | 5.840.000đ | 6.690.000đ |
| Chợ Mới | 400 km | 6.110.000đ | 6.960.000đ |
| Tân Châu | 420 km | 6.380.000đ | 7.230.000đ |
| Tri Tôn | 500 km | 7.640.000đ | 8.490.000đ |
| Châu Đốc – Chùa Bà | 550 km | 7.980.000đ | 8.830.000đ |
| TP. Rạch Giá | 500 km | 7.640.000đ | 8.490.000đ |
| Hòn Đất | 550 km | 7.980.000đ | 8.830.000đ |
| Hà Tiên | 650 km | 10.060.000đ | 10.910.000đ |
| Bạc Liêu – Cà Mau | |||
| TP. Bạc Liêu | 550 km | 7.980.000đ | 8.830.000đ |
| Nhà thờ Cha Diệp – Tắc Sậy | 600 km | 9.000.000đ | 9.850.000đ |
| TP. Cà Mau | 620 km | 9.420.000đ | 10.270.000đ |
| Sông Đốc – Hòn Đá Bạc | 700 km | 11.120.000đ | 11.970.000đ |
| Năm Căn | 750 km | 11.920.000đ | 12.770.000đ |
| Bình Phước | |||
| Chơn Thành | 200 km | 3.560.000đ | 4.410.000đ |
| TP. Đồng Xoài | 200 km | 3.560.000đ | 4.410.000đ |
| Bình Long | 250 km | 4.160.000đ | 5.010.000đ |
| Lộc Ninh | 260 km | 4.260.000đ | 5.110.000đ |
| Bù Đăng | 300 km | 4.670.000đ | 5.520.000đ |
| Phước Long | 300 km | 4.670.000đ | 5.520.000đ |
| Bù Đốp | 350 km | 5.430.000đ | 6.280.000đ |
| Bình Thuận – Ninh Thuận | |||
| Hàm Tân | 260 km | 4.260.000đ | 5.110.000đ |
| LaGi – Cam Bình | 280 km | 4.460.000đ | 5.310.000đ |
| Dinh Thầy Thím | 340 km | 5.280.000đ | 6.130.000đ |
| Tà Cú | 360 km | 5.570.000đ | 6.420.000đ |
| TP. Phan Thiết | 400 km | 6.110.000đ | 6.960.000đ |
| Mũi Né – Hòn Rơm | 420 km | 6.380.000đ | 7.230.000đ |
| TP. Phan Rang – Tháp Chàm | 660 km | 10.270.000đ | 11.120.000đ |
| Lâm Đồng – Tây Nguyên | |||
| Madagui | 300 km | 4.670.000đ | 5.520.000đ |
| TP. Bảo Lộc | 400 km | 6.110.000đ | 6.960.000đ |
| Di Linh | 460 km | 6.960.000đ | 7.810.000đ |
| Đức Trọng | 500 km | 7.640.000đ | 8.490.000đ |
| TP. Đà Lạt | 600 km | 9.000.000đ | 9.850.000đ |
| Gia Nghĩa – Đắk Nông | 450 km | 6.790.000đ | 7.640.000đ |
| Buôn Ma Thuột | 700 km | 11.120.000đ | 11.970.000đ |
| TP. Pleiku | 1000 km | 14.430.000đ | 15.450.000đ |
| Khánh Hoà | |||
| Cam Ranh | 760 km | 12.090.000đ | 12.940.000đ |
| Đảo Bình Ba | 760 km | 12.090.000đ | 12.940.000đ |
| TP. Nha Trang | 860 km | 13.240.000đ | 14.190.000đ |
| Ninh Hoà | 900 km | 13.580.000đ | 14.600.000đ |
Gọi tổng đài hoặc gửi yêu cầu trực tuyến — HTX 27.7 phản hồi trong vòng 30 phút.